Năm 2018, Lâm – một người đàn ông ngoài ba mươi tuổi ở vùng trung du – từng nuôi hy vọng đổi đời bằng việc thuê một quả đồi hoang để làm trang trại. Anh vét sạch vốn liếng, vay thêm ngân hàng để dựng chuồng, khoan giếng, rồi đưa lên đó 30 con lợn giống.

Ngày dắt đàn lợn đầu tiên lên núi, Lâm tự hào nói với vợ:
“Em chờ anh. Chỉ cần một năm thôi, mình sẽ có tiền xây nhà mới.”

Nhưng đời không dễ như những trang sách dạy làm giàu.

Chưa đầy ba tháng sau, dịch tả lợn châu Phi bùng phát. Những trại lợn quanh vùng đổ bệnh hàng loạt, người ta đốt chuồng suốt cả tuần liền, khói đen phủ kín cả triền đồi. Vợ anh – chị Hà – hoảng sợ giục Lâm bán tháo đàn lợn còn khỏe để gỡ vốn. Nhưng Lâm nhất quyết giữ, hy vọng dịch sẽ sớm qua.

Rồi chính anh cũng đổ bệnh vì kiệt sức, phải về quê ngoại dưỡng hơn tháng. Khi quay lại, đàn lợn đã hao hụt. Giá thức ăn đội lên gấp đôi, ngân hàng thúc ép trả lãi. Những đêm nằm nghe tiếng mưa quất ràn rạt trên mái tôn, Lâm cảm giác mọi thứ đang sụp đổ.

Cho đến một buổi tối, sau khi nhận cuộc gọi của chủ nợ, anh ngồi phịch xuống sàn và buông một câu:
“Anh chịu rồi.”

Ngày hôm sau, Lâm khóa cửa chuồng lại, gửi lại chìa khóa cho chủ đồi rồi rời khỏi đó. Anh không đành lòng nhìn đàn lợn chết dần, nhưng cũng không còn khả năng cứu vãn. Chuyện trang trại xem như phá sản.

Suốt 5 năm, Lâm không đặt chân trở lại ngọn núi ấy.

Anh và vợ chuyển xuống thành phố làm công nhân. Cuộc sống nghèo nhưng bình lặng hơn. Mỗi khi nghe ai nhắc đến chăn nuôi, Lâm chỉ cười buồn:
“Đốt tiền cho núi ăn ấy mà.”

Thế rồi đầu năm nay, chủ quả đồi – ông Thìn – bất ngờ gọi cho anh. Giọng ông run run:
“Cậu lên đây đi. Cái trang trại năm xưa… có chuyện lớn rồi.”

Sáng hôm đó, Lâm chạy xe máy hơn 40 cây số lên núi. Con đường đất đỏ ngày xưa nay bị cây cối bao phủ, rậm rạp như bỏ hoang cả chục năm. Anh vừa đi vừa hoang mang: liệu chỉ còn lại đống gỗ nát không? Hay là chuồng đã sập?

Đến khi vòng qua con dốc cuối cùng, Lâm khựng lại.

Khu trang trại trước mắt anh… trông như một khu bảo tồn hoang dã.

Những luống cây anh từng trồng để chắn gió nay mọc thành cả rừng nhỏ. Tiếng gió thổi, tiếng lá chạm nhau rào rạt. Nhưng điều khiến anh rùng mình nhất là âm thanh trầm đục vang lên phía trong chuồng cũ.

Lâm bước chậm rãi đến. Khi anh đẩy cánh cửa gỗ đã mục nát ra, tim anh như rơi xuống.

Một con lợn rừng khổng lồ – phải nặng hơn tạ rưỡi – nhìn chằm chằm về phía anh. Nhưng nó không một chút tấn công hay sợ hãi. Ánh mắt ấy… rất lạ.

Ông Thìn đứng phía sau nói nhỏ:
“Đừng sợ. Nó quen người lắm. Nhớ cậu đấy.”

Lâm há hốc miệng. Ông Thìn kể lại:

Sau khi Lâm bỏ đi, 30 con lợn ban đầu chỉ còn vài con sống sót. Nhưng thay vì chết vì đói, chúng học cách đào rễ cây, tìm nước suối, tụ tập thành đàn. Qua thời gian, chúng giao phối, sinh sôi… và tiến hóa dần thành lợn rừng để thích nghi với môi trường khắc nghiệt.

Người dân quanh vùng đôi lần thấy bóng đàn lợn chạy qua rừng, nhưng vì chúng không phá hoại gì nên chẳng ai để ý. Mãi đến tháng trước, ông Thìn lên núi khảo sát đất mới phát hiện ra cả một quần thể lợn bán hoang dã, có tới hơn 70 con, sống ngay trong phạm vi trang trại cũ.

Nhưng điều bất ngờ nhất, theo lời ông Thìn, là khi ông mở cửa chuồng lần đầu, con lợn to nhất – con đang đứng trước mặt Lâm – đã chạy đến hí mõm vào tay áo ông. Nhìn kỹ, nó có một vệt trắng trên trán giống hệt con lợn nái mà Lâm từng rất nâng niu 5 năm trước.

Lâm ngồi thụp xuống. Con lợn tiến lại gần, ngửi ngửi tay anh như thể nhận ra mùi quen. Mắt anh cay xè.

“Trời đất… mày còn sống à?”

Lâm đưa tay vuốt nhẹ lên đầu nó. Bộ lông xù cứng, nhưng phản ứng của nó lại hiền đến kỳ lạ. Nó rúc đầu vào lòng anh như một con chó lớn. Khoảnh khắc đó, Lâm thấy nghèn nghẹn nơi cổ – là niềm vui, là sự ân hận, là cảm giác khó diễn tả khi gặp lại thứ mình từng buông tay.

Ông Thìn đặt tay lên vai Lâm:
“Tôi nghĩ cậu nên quay lại. Đàn lợn này giờ trở thành tài sản quý rồi. Nếu làm khu sinh thái hoặc khu bảo tồn nhỏ, có khi còn tốt hơn chăn nuôi trước kia.”

Lâm nhìn quanh. Ngọn núi hoang vắng ngày nào giờ như có linh hồn mới – sự sống tự nhiên, mạnh mẽ và thuần khiết.

Anh thở dài, nhưng là một hơi thở nhẹ nhõm:
“Có lẽ đã đến lúc sửa sai.”

5 năm trước anh rời đi trong tuyệt vọng. Còn hôm nay, anh quay lại với một cơ hội khác – không phải để làm giàu bằng mọi giá, mà để bù đắp cho đàn lợn kiên cường đã sống sót theo cách không ai ngờ.

Chiều xuống, khi từng tia nắng cuối ngày rơi qua tán cây, tiếng kêu ụt ịch vang lên khắp triền đồi. Lâm đứng giữa khung cảnh ấy, trong lòng trào lên cảm giác mà anh chưa từng có:

Đôi khi, thứ ta tưởng đã mất… lại âm thầm chờ ta quay về để bắt đầu lần nữa.

Edit

By admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

You missed

Không phải vì bận. Mà vì… tôi không muốn gặp cha dượng. Tôi vẫn nhớ rõ ngày mẹ gọi lên ký túc xá, giọng bà run run: — Lâm… mẹ muốn nói với con… mẹ sắp tái hôn. Tôi ch//ết lặng. Cha tôi m;;ất khi tôi 16 tuổi. Mới ba năm sau, mẹ đã tái h;;ôn. Tôi cảm giác như mình bị phản bội. Tôi bảo bà: — Mẹ sống sao cũng được. Con không về nữa. Và tôi giữ lời suốt 4 năm. Mẹ ít gọi tôi. Tôi càng ít gọi về hơn. Giữa chúng tôi dần trở thành khoảng trống lạnh lẽo như hai người xa lạ. Mãi đến ngày tốt nghiệp, nhà trường thông báo mỗi sinh viên có thể mời gia đình lên chụp hình. Cả lớp vui mừng, ai cũng gọi cha mẹ rộn ràng. Còn tôi ngồi im. Nhưng đêm đó, thấy bạn bè nói chuyện về gia đình, tim tôi bỗng thắt lại. Tôi mở máy, gõ tin nhắn ngập ngừng gửi cho mẹ: “Mai con tốt nghiệp. Nếu mẹ rảnh… mẹ đến nhé.” Chỉ vài phút sau, bà trả lời: “Mẹ sẽ đến. Mẹ và… chú Khánh.” Tôi siết điện thoại, bàn tay run nhẹ. Tôi không muốn gặp chuyện đó. Nhưng rồi tôi nghĩ: Không sao, miễn mẹ đến là được… Tôi không biết rằng ngày mai sẽ thay đổi hoàn toàn suy nghĩ của tôi. Sáng hôm sau, sân trường đông nghịt. Sinh viên mặc áo choàng, đội mũ cử nhân, từng nhóm gia đình ríu rít cười nói. Tôi đứng một mình trước khuôn viên, tay cầm bằng tốt nghiệp, lòng nặng như đá. Rồi tôi thấy mẹ. Bà bước vội vào cổng, dáng vẻ tất bật nhưng ánh mắt thì sáng lên khi nhìn thấy tôi. Mẹ già đi nhiều, tóc điểm bạc, gầy hơn trước—không hiểu sao tim tôi nhói lên một cái. Và người đàn ông đi phía sau mẹ khiến tôi… đứng chết lặng. Ông mang chiếc chân giả. Phải, chân trái của ông là chân giả, loại bằng kim loại bóng loáng, bước đi nặng nhọc và chậm rãi. Mỗi lần ông nhấc chân lên mặt đất đều hơi chao người, phải chống vào cây nạng đặc biệt. Tôi bàng hoàng đến mức không thở nổi. Mẹ kéo nhẹ tay tôi, giọng nhỏ nhưng đầy hồi hộp: — Đây là chú Khánh… chồng mới của mẹ. Chú Khánh mỉm cười, dù mồ hôi đang lấm tấm trên trán vì việc di chuyển vất vả: — Chú… xin lỗi con. Chú muốn có mặt ở ngày vui của con… nhưng đi hơi chậm. Mong con đợi. Tôi nghẹn họng, chỉ gật đầu cho có. Nhưng điều khiến tôi chao đảo thật sự… không phải cái chân giả. Mà là khi tôi vô tình nghe thấy mẹ khẽ nói với chú: — Anh mệt không? Hay là ngồi nghỉ chút? Chú lắc đầu, mỉm cười hiền: — Không sao. Ngày tốt nghiệp của con mà, anh phải cố chứ. Anh muốn nó thấy mẹ nó không cô đơn nữa. Tôi sững người. Trong lúc cả ba đi chụp hình, tôi đi chậm phía sau họ. Cảm giác như mình đang nhìn thấy một phần cuộc đời mẹ mà tôi chưa từng biết. Chú Khánh nép mình đi phía phải để che nắng cho mẹ. Đến bậc thềm cao, chú đặt nạng sang bên, tự chống chân thật còn lại, rồi nói nhỏ: — Để anh dìu em. Kẻo té. Mẹ đỏ mặt, lúng túng như một cô gái mới yêu. Còn tôi… lần đầu tiên trong 4 năm thấy mẹ cười nhiều đến vậy. Nhìn hai người họ, tôi nhận ra một điều: Mẹ không phản bội ai cả. Mẹ chỉ tìm lại một bàn tay để nắm trong những năm tháng cuối đời. Nhưng… điều khiến tôi cúi đầu xấu hổ thật sự xảy ra sau đó. Khi cả lớp chụp ảnh chung, mọi người gọi: — Lâm! Kéo ba mẹ lên với! Tôi định phản xạ nói “Con không có cha dượng”, nhưng câu ấy nghẹn trong cổ họng. Bởi lúc đó, chú Khánh đang đứng nép bên gốc cây, không muốn làm tôi khó xử. Gương mặt ông… buồn đến nao lòng. Tôi quay lại, nhìn rõ chiếc chân giả, những vết xước trên đầu gối còn in rõ, có lẽ do lần tập đi gần đây. Tôi bước đến, hít sâu: — Chú… lại đây với con. Chú Khánh giật mình: — Con… chắc chứ? Tôi gật mạnh: — Con mời chú. Ánh mắt chú ngấn nước, còn mẹ tôi đứng cạnh, môi run run, không giấu được niềm vui. Khi chụp ảnh, chú cố đứng thẳng, giữ vai tôi bằng một lực rất nhẹ, như sợ tôi không thoải mái. Nhưng chính khoảnh khắc ấy, tôi chợt ngửi thấy mùi dầu xoa bóp thoang thoảng trong áo chú—mùi của một người đàn ông chịu đựng cơn đau âm ỉ suốt nhiều năm. Tôi hỏi nhỏ: — Chú… chân chú bị sao vậy? Chú mỉm cười, đáp nhẹ như gió: — Tai nạn trong lúc cứu hai mẹ con mắc kẹt ở khe núi… năm đó. Một người chết, một người sống. Anh nghĩ mình vẫn may. — Người sống… là ai? Chú nhìn mẹ. Tim tôi thắt lại. Mẹ quay đi, nước mắt rơi rất nhanh. Tôi hiểu tất cả. Người đàn ông mà suốt bốn năm tôi căm ghét… lại chính là người đã đánh đổi một phần cơ thể để giữ mẹ tôi còn sống đến hôm nay. Khi buổi lễ kết thúc, tôi chủ động ôm mẹ. Lần đầu tiên sau bốn năm. Tôi nói trong tiếng nấc bị nghẹn: — Con xin lỗi mẹ… Con sai rồi… Con không hiểu gì cả… Mẹ ôm chặt lấy tôi, run rẩy: — Chỉ cần con về với mẹ… thế là đủ. Tôi quay sang chú Khánh, cúi đầu thật thấp: — Con… cảm ơn chú. Nếu mẹ hạnh phúc… con cũng vậy. Chú đặt tay lên vai tôi, nụ cười hiền như đã chờ câu này suốt rất lâu: — Cảm ơn con, Lâm. Nhà mình… từ nay đủ người rồi. Và ngay giữa sân trường đông nghịt, lần đầu tiên trong đời, tôi thấy mình không còn là đứa trẻ bị tổn thương nữa. Tôi chỉ là một đứa con… vừa tìm lại cả gia đình.