Căn nhà mới toanh, mùi sơn còn chưa phai hết, giờ đây lại nồng nặc mùi khói hương. Đã ba ngày trôi qua kể từ khi vợ tôi nằm xuống, nhưng tôi vẫn ngồi thu lu trong góc phòng, mặc kệ ánh sáng bên ngoài chuyển từ ngày sang đêm rồi lại sang ngày.

Tôi và Lan – vợ tôi – là mối tình đầu của nhau. Chuyện tình của chúng tôi từng được bạn bè ví như cổ tích giữa đời thường. Ngày ấy, Lan là hoa khôi của khoa Kinh tế, xinh đẹp, giỏi giang, gia đình lại có điều kiện. Còn tôi, một gã sinh viên kỹ thuật cục mịch, gia cảnh bình thường, chỉ có trong tay tấm chân tình và một ý chí lì lợm. Tôi đã theo đuổi cô ấy ròng rã hai năm trời, dùng đủ mọi cách ngây ngô nhất để làm cô ấy cười. Cuối cùng, nàng hoa khôi cũng gật đầu, chấp nhận nắm tay chàng trai nghèo đi qua những năm tháng thanh xuân.

Bố mẹ vợ ban đầu phản đối kịch liệt. Họ sợ con gái cành vàng lá ngọc phải chịu khổ. Tôi không tự ái, ngược lại, tôi coi đó là động lực. Tôi đã quỳ trước mặt bố mẹ vợ mà hứa rằng: “Con có thể không phải người giàu nhất, nhưng con sẽ là người nỗ lực nhất để Lan không bao giờ phải rơi nước mắt vì thiếu thốn”.

Sáu năm ròng rã, chúng tôi “cày cuốc” không biết mệt mỏi. Từ những bữa cơm chỉ có đậu phụ sốt cà chua, cho đến khi tôi thăng chức, lương tăng gấp bội. Cuối cùng, tháng trước, chúng tôi đã cầm trên tay chiếc chìa khóa của căn nhà mơ ước. Đó là một căn hộ cao cấp, nơi vợ chồng tôi đã vẽ ra viễn cảnh về một mái ấm với tiếng cười trẻ thơ.

“Anh này, nhà mình rộng thế này, sinh hai đứa con là vừa đẹp nhé!” – Lan từng ôm cổ tôi thủ thỉ vào cái đêm đầu tiên dọn về nhà mới. Ánh mắt cô ấy lấp lánh niềm hy vọng.

Vậy mà, hạnh phúc tày gang.

Chiều hôm đó, tôi đang họp thì thấy lòng nóng như lửa đốt. Gọi điện cho vợ ba cuộc không thấy nghe máy, tôi xin về sớm. Vừa mở cửa nhà, sự im lặng đáng sợ bao trùm lấy tôi. Không có tiếng dao thớt lạch cạch, không có mùi cơm sôi, cũng không có tiếng vợ gọi “Anh về rồi đấy à?”.

Tôi lao vào phòng ngủ, rồi phòng tắm. Và rồi, thế giới của tôi sụp đổ. Lan nằm đó, trên nền gạch lạnh lẽo, bất động. Bác sĩ nói cô ấy bị đột quỵ, một cơn tai biến mạch máu não hiếm gặp ở người trẻ đã cướp cô ấy đi ngay tức khắc. Cô ấy ra đi khi còn chưa kịp nói với tôi lời trăng trối nào.

Đám tang diễn ra trong mơ hồ. Tôi như một cái xác không hồn, ai bảo gì làm nấy, nước mắt dường như đã cạn khô. Sau khi đưa vợ về nơi an nghỉ cuối cùng, tôi nhốt mình trong nhà. Em gái tôi sợ anh trai kiệt sức, ngày nào cũng mang cơm sang ép ăn, nhưng tôi chỉ nuốt vài thìa rồi lại nôn ra. Mọi ngóc ngách trong căn nhà này đều có bóng dáng của Lan. Chiếc tạp dề treo trên tường, đôi dép đi trong nhà, cốc nước cô ấy uống dở… Tất cả như những mũi dao cứa vào tim tôi.

Đến ngày thứ ba, em gái lại sang, thở dài nhìn đống đồ ăn tôi bỏ mứa: “Anh không ăn thì cất vào tủ lạnh đi, để ngoài này thiu hết rồi, chị Lan biết được chị ấy sẽ buồn lắm đấy”.

Nghe đến tên vợ, tôi giật mình. Đúng rồi, Lan ghét nhất là lãng phí thức ăn. Tôi lẩy bẩy đứng dậy, cầm đĩa thức ăn đi về phía bếp.

Nhưng vừa bước đến gần tủ lạnh, một mùi lạ xộc thẳng vào mũi. Không phải mùi thức ăn thông thường, mà là mùi của sự phân hủy, ngai ngái và khó chịu. Tôi nhíu mày. Lan là người cực kỳ sạch sẽ, tủ lạnh nhà tôi lúc nào cũng thơm tho, ngăn nắp. Tại sao lại có mùi này?

Tôi run run mở cánh cửa tủ lạnh.

Mùi hôi thối bốc ra nồng nặc hơn khiến tôi phải lấy tay che mũi. Tôi lần tìm nguồn gốc của nó. Ở ngăn mát, nằm sâu bên trong góc là một túi nilon màu đen được buộc lỏng lẻo. Tôi kéo nó ra. Bên trong là một con cá diêu hồng đã bắt đầu phân hủy, nhớt nhát và bốc mùi.

Ký ức ùa về như thác lũ. Sáng hôm xảy ra chuyện, trước khi tôi đi làm, Lan đã nói vọng ra: “Tối nay về sớm nhé, em sẽ nấu canh chua cá diêu hồng anh thích nhất. Hôm nay em có một bất ngờ lớn dành cho anh”.

Hóa ra, con cá này là bữa cơm cuối cùng cô ấy định nấu cho tôi nhưng chưa kịp thực hiện. Tôi ôm lấy túi cá, gục xuống sàn nhà bếp, nước mắt trào ra. Tôi khóc vì thương vợ, thương cho bữa cơm dang dở.

Nhưng câu chuyện chưa dừng lại ở đó.

Trong lúc luống cuống định gói ghém con cá để đem bỏ, tay tôi chạm phải một chiếc hộp nhỏ, dẹt, được bọc kỹ bằng giấy báo, nhét ngay phía sau túi cá. Có lẽ Lan đã giấu nó ở đó để tạo bất ngờ cho tôi khi tôi mở tủ lấy bia hay nước ngọt.

Tò mò và linh tính mách bảo, tôi bóc lớp giấy báo.

Bên trong là một tờ giấy ghi chú nhỏ màu vàng, nét chữ của Lan vẫn còn đó, mềm mại và nắn nót: “Chào bố! Con đã đến với bố mẹ rồi đây. Bác sĩ bảo con được 6 tuần tuổi rồi. Hôm nay mẹ mua cá về tẩm bổ cho hai mẹ con mình đấy. Bố nhớ về sớm ăn cơm với hai mẹ con nhé. Yêu bố nhiều!”

Đất trời như quay cuồng trước mắt tôi. Tai tôi ù đi, tiếng vo ve của tủ lạnh bỗng trở nên chói tai đến cực độ.

Tôi không chỉ mất vợ. Tôi đã mất cả con.

“Bí mật kinh hoàng” mà Lan giấu kín, món quà bất ngờ mà cô ấy định dành cho tôi, lại chính là nỗi đau thấu trời xanh này. Hóa ra, cơn đột quỵ ấy không chỉ cướp đi người phụ nữ tôi yêu, mà còn cướp đi cả giọt máu chưa kịp chào đời, cướp đi cái viễn cảnh “ngôi nhà và những đứa trẻ” mà chúng tôi vừa mới bắt đầu xây dựng.

Cảm giác hối hận và đau đớn tột cùng xâm chiếm lấy tôi. Giá như tôi về sớm hơn? Giá như tôi quan tâm đến sức khỏe của cô ấy hơn thay vì mải mê kiếm tiền mua nhà? Giá như…

Tôi quỵ ngã hoàn toàn, tay nắm chặt que thử thai và tờ giấy ghi chú, gào lên một tiếng đau đớn xé lòng giữa căn bếp lạnh lẽo. Mùi cá ươn hòa lẫn với mùi của sự tuyệt vọng tạo thành một ký ức ám ảnh mà có lẽ cả đời này tôi không bao giờ quên được.

Ngoài trời, mưa bắt đầu rơi nặng hạt, như trút xuống cùng tôi nỗi bi ai của một kiếp người. Bữa cơm ấy mãi mãi không bao giờ được nấu, và bí mật trong tủ lạnh ấy sẽ mãi là vết sẹo sâu hoắm trong trái tim tôi.

By admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

You missed

Không phải vì bận. Mà vì… tôi không muốn gặp cha dượng. Tôi vẫn nhớ rõ ngày mẹ gọi lên ký túc xá, giọng bà run run: — Lâm… mẹ muốn nói với con… mẹ sắp tái hôn. Tôi ch//ết lặng. Cha tôi m;;ất khi tôi 16 tuổi. Mới ba năm sau, mẹ đã tái h;;ôn. Tôi cảm giác như mình bị phản bội. Tôi bảo bà: — Mẹ sống sao cũng được. Con không về nữa. Và tôi giữ lời suốt 4 năm. Mẹ ít gọi tôi. Tôi càng ít gọi về hơn. Giữa chúng tôi dần trở thành khoảng trống lạnh lẽo như hai người xa lạ. Mãi đến ngày tốt nghiệp, nhà trường thông báo mỗi sinh viên có thể mời gia đình lên chụp hình. Cả lớp vui mừng, ai cũng gọi cha mẹ rộn ràng. Còn tôi ngồi im. Nhưng đêm đó, thấy bạn bè nói chuyện về gia đình, tim tôi bỗng thắt lại. Tôi mở máy, gõ tin nhắn ngập ngừng gửi cho mẹ: “Mai con tốt nghiệp. Nếu mẹ rảnh… mẹ đến nhé.” Chỉ vài phút sau, bà trả lời: “Mẹ sẽ đến. Mẹ và… chú Khánh.” Tôi siết điện thoại, bàn tay run nhẹ. Tôi không muốn gặp chuyện đó. Nhưng rồi tôi nghĩ: Không sao, miễn mẹ đến là được… Tôi không biết rằng ngày mai sẽ thay đổi hoàn toàn suy nghĩ của tôi. Sáng hôm sau, sân trường đông nghịt. Sinh viên mặc áo choàng, đội mũ cử nhân, từng nhóm gia đình ríu rít cười nói. Tôi đứng một mình trước khuôn viên, tay cầm bằng tốt nghiệp, lòng nặng như đá. Rồi tôi thấy mẹ. Bà bước vội vào cổng, dáng vẻ tất bật nhưng ánh mắt thì sáng lên khi nhìn thấy tôi. Mẹ già đi nhiều, tóc điểm bạc, gầy hơn trước—không hiểu sao tim tôi nhói lên một cái. Và người đàn ông đi phía sau mẹ khiến tôi… đứng chết lặng. Ông mang chiếc chân giả. Phải, chân trái của ông là chân giả, loại bằng kim loại bóng loáng, bước đi nặng nhọc và chậm rãi. Mỗi lần ông nhấc chân lên mặt đất đều hơi chao người, phải chống vào cây nạng đặc biệt. Tôi bàng hoàng đến mức không thở nổi. Mẹ kéo nhẹ tay tôi, giọng nhỏ nhưng đầy hồi hộp: — Đây là chú Khánh… chồng mới của mẹ. Chú Khánh mỉm cười, dù mồ hôi đang lấm tấm trên trán vì việc di chuyển vất vả: — Chú… xin lỗi con. Chú muốn có mặt ở ngày vui của con… nhưng đi hơi chậm. Mong con đợi. Tôi nghẹn họng, chỉ gật đầu cho có. Nhưng điều khiến tôi chao đảo thật sự… không phải cái chân giả. Mà là khi tôi vô tình nghe thấy mẹ khẽ nói với chú: — Anh mệt không? Hay là ngồi nghỉ chút? Chú lắc đầu, mỉm cười hiền: — Không sao. Ngày tốt nghiệp của con mà, anh phải cố chứ. Anh muốn nó thấy mẹ nó không cô đơn nữa. Tôi sững người. Trong lúc cả ba đi chụp hình, tôi đi chậm phía sau họ. Cảm giác như mình đang nhìn thấy một phần cuộc đời mẹ mà tôi chưa từng biết. Chú Khánh nép mình đi phía phải để che nắng cho mẹ. Đến bậc thềm cao, chú đặt nạng sang bên, tự chống chân thật còn lại, rồi nói nhỏ: — Để anh dìu em. Kẻo té. Mẹ đỏ mặt, lúng túng như một cô gái mới yêu. Còn tôi… lần đầu tiên trong 4 năm thấy mẹ cười nhiều đến vậy. Nhìn hai người họ, tôi nhận ra một điều: Mẹ không phản bội ai cả. Mẹ chỉ tìm lại một bàn tay để nắm trong những năm tháng cuối đời. Nhưng… điều khiến tôi cúi đầu xấu hổ thật sự xảy ra sau đó. Khi cả lớp chụp ảnh chung, mọi người gọi: — Lâm! Kéo ba mẹ lên với! Tôi định phản xạ nói “Con không có cha dượng”, nhưng câu ấy nghẹn trong cổ họng. Bởi lúc đó, chú Khánh đang đứng nép bên gốc cây, không muốn làm tôi khó xử. Gương mặt ông… buồn đến nao lòng. Tôi quay lại, nhìn rõ chiếc chân giả, những vết xước trên đầu gối còn in rõ, có lẽ do lần tập đi gần đây. Tôi bước đến, hít sâu: — Chú… lại đây với con. Chú Khánh giật mình: — Con… chắc chứ? Tôi gật mạnh: — Con mời chú. Ánh mắt chú ngấn nước, còn mẹ tôi đứng cạnh, môi run run, không giấu được niềm vui. Khi chụp ảnh, chú cố đứng thẳng, giữ vai tôi bằng một lực rất nhẹ, như sợ tôi không thoải mái. Nhưng chính khoảnh khắc ấy, tôi chợt ngửi thấy mùi dầu xoa bóp thoang thoảng trong áo chú—mùi của một người đàn ông chịu đựng cơn đau âm ỉ suốt nhiều năm. Tôi hỏi nhỏ: — Chú… chân chú bị sao vậy? Chú mỉm cười, đáp nhẹ như gió: — Tai nạn trong lúc cứu hai mẹ con mắc kẹt ở khe núi… năm đó. Một người chết, một người sống. Anh nghĩ mình vẫn may. — Người sống… là ai? Chú nhìn mẹ. Tim tôi thắt lại. Mẹ quay đi, nước mắt rơi rất nhanh. Tôi hiểu tất cả. Người đàn ông mà suốt bốn năm tôi căm ghét… lại chính là người đã đánh đổi một phần cơ thể để giữ mẹ tôi còn sống đến hôm nay. Khi buổi lễ kết thúc, tôi chủ động ôm mẹ. Lần đầu tiên sau bốn năm. Tôi nói trong tiếng nấc bị nghẹn: — Con xin lỗi mẹ… Con sai rồi… Con không hiểu gì cả… Mẹ ôm chặt lấy tôi, run rẩy: — Chỉ cần con về với mẹ… thế là đủ. Tôi quay sang chú Khánh, cúi đầu thật thấp: — Con… cảm ơn chú. Nếu mẹ hạnh phúc… con cũng vậy. Chú đặt tay lên vai tôi, nụ cười hiền như đã chờ câu này suốt rất lâu: — Cảm ơn con, Lâm. Nhà mình… từ nay đủ người rồi. Và ngay giữa sân trường đông nghịt, lần đầu tiên trong đời, tôi thấy mình không còn là đứa trẻ bị tổn thương nữa. Tôi chỉ là một đứa con… vừa tìm lại cả gia đình.